cụ cựa
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Cử động, động đậy: "cụ cựa" chỉ hành động cử động nhẹ nhàng, thường là của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể.
- Di chuyển, thay đổi vị trí: "cụ cựa" cũng được dùng để nói về sự di chuyển nhỏ, không mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Cử động, động đậy:
- Đứa bé ngủ say, không hề cụ cựa. (Đứa bé nằm im, không động đậy chút nào.)
- Ông cụ ngồi yên, chỉ cụ cựa đôi tay khi cần. (Ông cụ ngồi tĩnh, chỉ cử động tay khi cần thiết.)
Di chuyển, thay đổi vị trí:
- Con mèo cụ cựa trong lòng chủ, tìm chỗ thoải mái hơn. (Con mèo di chuyển nhẹ trong lòng chủ để tìm tư thế dễ chịu.)
- Đừng cụ cựa nhiều, kẻo làm đổ cốc nước. (Đừng di chuyển quá mức, nếu không sẽ làm đổ cốc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cụ cựa chân tay": cử động tay chân, thường dùng để chỉ sự sinh hoạt bình thường.
- Sau tai nạn, anh ấy vẫn có thể cụ cựa chân tay. (Sau tai nạn, anh ấy vẫn cử động được tay chân.)
"không cụ cựa": hoàn toàn bất động, không có dấu hiệu sống.
- Con chim chết nằm im, không cụ cựa. (Con chim chết nằm bất động, không cử động gì.)
Biến thể và từ gần giống
Cựa quậy (động từ): cử động mạnh, vẫy vùng — gần nghĩa với "cụ cựa" nhưng mạnh hơn.
- Con cá cựa quậy mạnh trong lưới. (Con cá vẫy vùng mạnh trong lưới.)
Cử động (động từ): hành động di chuyển thân thể — đồng nghĩa chính xác.
- Bệnh nhân có thể cử động nhẹ. (Bệnh nhân có thể động đậy nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Động đậy: cử động nhẹ, thay đổi vị trí nhỏ.
- Nhúc nhích: cử động rất nhẹ, thường là không đáng kể.
- Trở mình: thay đổi tư thế nằm.
Thành ngữ liên quan
- Cụ cựa như sâu đo: cử động chậm chạp, lắt nhắt.
- Nó cụ cựa như sâu đo trên ghế, không chịu ngồi yên. (Nó cử động lắt nhắt như sâu đo, không chịu ngồi yên.)